Thông báo Lễ trao bằng cho SV tốt nghiệp Bachkhoa-Npower
Nhân dịp năm học mới 2011-2012 và Sinh viên khóa 2008-2011 nhận được bằng từ Tập đoàn Aptech Ấn Độ, Hệ thống Đào tạo Công nghệ thông tin quốc tế Bachkhoa-Npower tổ chức buổi lễ trang trọng:
Lễ khai giảng năm học 2011 - 2012
& Lễ trao bằng tốt nghiệp niên khóa 2008 - 2011
Hệ thống Bachkhoa-Npower trân trọng kính mời toàn thể các Giảng viên, CBCNV, Sinh viên, Phụ huynh cùng các vị khách thân thiết tới tham dự buổi lễ này tại:
Địa điểm: Phòng Hội trường Văn Miếu Quốc Tử Giám
Thời gian: 8h00 ngày 16 tháng 08 năm 2011
Lưu ý: Mặc trang phục lịch sự khi tham dự buổi lễ.
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬN BẰNG TỐT NGHIỆP
| STT |
Họ |
Tên |
Ngày sinh |
Mã số SV |
Khóa học |
Lớp học |
| 1 |
Trần Xuân |
Hiểu |
22/12/1983 |
N000001 |
HDSM |
S0809L1 |
| 2 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
03/07/1990 |
N000111 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 3 |
Phạm Tuấn |
Anh |
20/07/1990 |
N000186 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 4 |
Trịnh Thanh |
Chung |
10/09/1990 |
N000282 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 5 |
Dư Thị |
Hà |
20/02/1990 |
N000128 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 6 |
Nguyễn Thị |
Hà |
20/10/1989 |
N000121 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 7 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
15/07/1990 |
N000163 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 8 |
Hoàng Thị |
Huyền |
12/07/1990 |
N000146 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 9 |
Phạm Thị Thùy |
Linh |
26/02/1990 |
N000117 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 10 |
Trần Văn |
Mỹ |
28/05/1989 |
N000130 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 11 |
Vũ Nguyên |
Nhung |
22/09/1990 |
N000125 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 12 |
Nguyễn Thị |
Ninh |
12/01/1990 |
N000133 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 13 |
Nguyễn Thị Thu |
Phương |
28/07/1990 |
N000110 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 14 |
Vũ Ngọc |
Tân |
25/05/1990 |
N000115 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 15 |
Lê Thành |
Tấn |
11/11/1990 |
N000106 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 16 |
Thái Thị Huyền |
Trang |
18/05/1990 |
N000138 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 17 |
Phạm Anh |
Tuấn |
22/10/1990 |
N000049 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 18 |
Hoàng Thế |
Tùng |
12/08/1990 |
N000174 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 19 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
18/10/1990 |
N000135 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 20 |
Nguyễn Thị Ánh |
Tuyết |
01/10/1990 |
N000112 |
HDSM2.5 |
S0808G |
| 21 |
Phạm Ngọc |
Anh |
25/06/1990 |
N000052 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 22 |
Đào Quang |
Chiến |
03/11/1990 |
N000074 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 23 |
Trần Đăng |
Đại |
15/12/1990 |
N000087 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 24 |
Lê Hùng |
Dân |
02/10/1989 |
N000088 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 25 |
Lê Mạnh |
Đông |
18/04/1990 |
N000068 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 26 |
Phạm Mạnh |
Hiếu |
13/10/1990 |
N000082 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 27 |
Lê Văn |
Huỳnh |
13/04/1989 |
N000084 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 28 |
Nguyễn Mạnh |
Linh |
28/04/1990 |
N000054 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 29 |
Lê Huy |
Long |
18/08/1990 |
N000055 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 30 |
Dương Tiến |
Mạnh |
05/06/1990 |
N000430 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 31 |
Phan Lạc |
Phương |
15/07/1990 |
N000260 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 32 |
Đặng Thái |
Sơn |
07/05/1989 |
N000053 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 33 |
Nghiêm Bảo |
Trung |
27/01/1990 |
N000065 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 34 |
Nguyễn Thanh |
Tuấn |
31/03/1990 |
N000075 |
HDSM2.5 |
S0808H |
| 35 |
Nguyễn Thị Vân |
Anh |
18/06/1990 |
N000102 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 36 |
Dương Văn |
Chung |
22/10/1990 |
N000091 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 37 |
Trần Thị |
Dung |
14/03/1989 |
N000142 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 38 |
Nguyễn Đức |
Dũng |
17/10/1990 |
N000154 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 39 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
16/08/1990 |
N000143 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 40 |
Tân Văn |
Hoan |
05/07/1990 |
N000167 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 41 |
Nguyễn Thị |
Liên |
14/09/1990 |
N000156 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 42 |
Trần Tiến |
Mạnh |
23/03/1990 |
N000141 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 43 |
Đinh Văn |
Minh |
11/06/1990 |
N000161 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 44 |
Nguyễn Trọng |
Nghĩa |
25/12/1990 |
N000140 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 45 |
Nguyễn Thị Thu |
Nguyệt |
13/08/1990 |
N000150 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 46 |
Nguyễn Hồng |
Quang |
08/06/1990 |
N000139 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 47 |
Thạch Hữu |
Quang |
16/12/1989 |
N000157 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 48 |
Cao Thị Thanh |
Tâm |
20/10/1990 |
N000114 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 49 |
Nguyễn Hữu |
Thạch |
20/12/1990 |
N000097 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 50 |
Ngô Đức |
Thắng |
09/06/1990 |
N000166 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 51 |
Phạm Mạnh |
Thắng |
18/01/1990 |
N000145 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 52 |
Mai Xuân |
Thọ |
12/12/1989 |
N000158 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 53 |
Đỗ Văn |
Toàn |
07/03/1989 |
N000159 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 54 |
Lê Thanh |
Tùng |
06/07/1990 |
N000152 |
HDSM2.5 |
S0808I |
| 55 |
Bùi Thanh |
Dũng |
14/09/1990 |
N000060 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 56 |
Trần Thị Hương |
Giang |
23/03/1990 |
N000066 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 57 |
Nguyễn Xuân |
Hiệu |
01/10/1990 |
N000164 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 58 |
Lương Phùng |
Hưng |
10/07/1989 |
N000064 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 59 |
Bùi Vân |
Nam |
04/04/1989 |
N000042 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 60 |
Lê Trọng |
Nghĩa |
04/11/1990 |
N000210 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 61 |
Vũ Xuân |
Nguyên |
31/03/1990 |
N000217 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 62 |
Trần Đức |
Phương |
26/08/1989 |
N000057 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 63 |
Lê Thanh |
Sơn |
29/09/1990 |
N000078 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 64 |
Nguyễn Trọng |
Sơn |
10/11/1990 |
N000083 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 65 |
Đỗ Văn |
Thái |
27/07/1989 |
N000058 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 66 |
Trần Nhật |
Thành |
22/08/1990 |
N000051 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 67 |
Cao Thị Phương |
Thảo |
18/08/1990 |
N000070 |
HDSM2.5 |
S0808J |
| 68 |
Phùng Đức |
Hà |
05/02/1990 |
N000238 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 69 |
Hoàng Tuyển |
Hách |
10/06/1990 |
N000228 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 70 |
Lê Thị Thanh |
Hiền |
19/12/1990 |
N000243 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 71 |
Ngô Văn |
Hoạt |
10/05/1990 |
N000229 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 72 |
Đinh Xuân |
Hùng |
11/10/1990 |
N000183 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 73 |
Tôn Thị |
Hương |
07/08/1990 |
N000222 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 74 |
Dương Thị |
Hường |
23/11/1990 |
N000187 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 75 |
Trần Thị |
Liên |
19/10/1989 |
N000256 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 76 |
Nguyễn Văn |
Long |
20/10/1990 |
N000247 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 77 |
Nguyễn Thị |
Phương |
05/03/1990 |
N000245 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 78 |
Trần Thị Vũ |
Quỳnh |
30/05/1990 |
N000195 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 79 |
Đào Văn |
Sáng |
01/09/1990 |
N000248 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 80 |
Nguyễn Khoa |
Thịnh |
27/01/1990 |
N000227 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 81 |
Dương Thị |
Trang |
24/07/1990 |
N000273 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 82 |
Lưu Thị |
Trang |
03/04/1990 |
N000298 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 83 |
Trần Công |
Tuyên |
27/06/1989 |
N000341 |
HDSM2.5 |
S0809G |
| 84 |
Vũ |
Chí |
21/12/1990 |
N000172 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 85 |
Nguyễn Minh |
Công |
23/03/1990 |
N000116 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 86 |
Triệu Thị Bích |
Đào |
25/04/1990 |
N000175 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 87 |
Đặng Hữu |
Đạt |
31/01/1990 |
N000105 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 88 |
Nguyễn Văn |
Đạt |
10/10/1990 |
N000270 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 89 |
Nguyễn Bá |
Đức |
13/04/1990 |
N000090 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 90 |
Nguyễn Thúy |
Hằng |
15/12/1990 |
N000287 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 91 |
Nguyễn Đức |
Hưng |
03/11/1990 |
N000173 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 92 |
Hoàng Khánh |
Huy |
23/10/1990 |
N000188 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 93 |
Phạm Thị Thu |
Huyền |
02/10/1990 |
N000321 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 94 |
Phạm Thị Diệu |
Linh |
11/07/1990 |
N000300 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 95 |
Hoàng Văn |
Mạnh |
31/12/1987 |
N000109 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 96 |
Nguyễn Danh |
Trung |
16/02/1990 |
N000107 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 97 |
Hồ Lăng |
Trường |
05/08/1989 |
N000218 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 98 |
Hoàng Quốc |
Tuấn |
15/10/1990 |
N000189 |
HDSM2.5 |
S0809H |
| 99 |
Phan Văn |
Đạt |
10/04/1990 |
N000308 |
HDSM2.5 |
S0809I |
| 100 |
Nguyễn Đức |
Diệu |
01/07/1990 |
N000364 |
HDSM2.5 |
S0809I |
| 101 |
Lê Mạnh |
Hùng |
24/05/1990 |
N000305 |
HDSM2.5 |
S0809I |
| 102 |
Hoàng Phi |
Long |
12/06/1990 |
N000315 |
HDSM2.5 |
S0809I |
| 103 |
Nguyễn Đắc |
Quyết |
02/03/1990 |
N000309 |
HDSM2.5 |
S0809I |
| 104 |
Trần Việt |
Anh |
04/02/1989 |
N000328 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 105 |
Lê Mạnh |
Cường |
24/09/1990 |
N000367 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 106 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
10/09/1990 |
N000343 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 107 |
Bùi Hữu |
Du |
19/10/1990 |
N000339 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 108 |
Đinh Hồng |
Dũng |
19/06/1990 |
N000276 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 109 |
Phạm Vũ |
Duy |
23/09/1989 |
N000356 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 110 |
Đinh Thị |
Duyên |
26/03/1990 |
N000340 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 111 |
Lưu Thị |
Hạnh |
13/06/1990 |
N000333 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 112 |
Đào Đức |
Hiển |
24/08/1990 |
N000325 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 113 |
Vũ Văn |
Long |
11/07/1990 |
N000368 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 114 |
Vũ Thị |
Ngân |
16/08/1989 |
N000344 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 115 |
Đinh Minh |
Quang |
04/10/1990 |
N000332 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 116 |
Đỗ Việt |
Thắng |
30/09/1990 |
N000350 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 117 |
Bùi Minh |
Thành |
31/01/1990 |
N000330 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 118 |
Đinh Văn |
Thuật |
22/10/1990 |
N000206 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 119 |
Bùi Văn |
Tiến |
10/03/1989 |
N000200 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 120 |
Trần Mạnh |
Tiến |
15/09/1990 |
N000226 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 121 |
Nguyễn Văn |
Trung |
04/02/1989 |
N000192 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 122 |
Trần Khắc |
Tú |
26/04/1990 |
N000354 |
BNS->HDSM2.5 |
S0809J |
| 123 |
Phạm Mai |
Tuân |
08/10/1985 |
N000373 |
HDSM2.5 |
S0809J |
| 124 |
Đinh Lê |
Vũ |
08/07/1990 |
N000334 |
BNS->HDSM2.5 |
S0809J |
| 125 |
Trần Lê |
Anh |
22/06/1990 |
N000288 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 126 |
Phạm Gia |
Bách |
13/01/1990 |
N000278 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 127 |
Vũ Huỳnh |
Cương |
13/04/1990 |
N000285 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 128 |
Hà Quốc |
Đông |
20/01/1990 |
N000255 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 129 |
Đào Xuân |
Hải |
26/12/1990 |
N000292 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 130 |
Nguyễn Khánh |
Hiền |
03/10/1990 |
N000252 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 131 |
Dương Văn |
Hoàng |
06/07/1990 |
N000320 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 132 |
Nguyễn Bá |
Huy |
02/08/1985 |
N000304 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 133 |
Đào Ngọc |
Khánh |
17/08/1990 |
N000274 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 134 |
Nguyễn Ngọc |
Long |
13/10/1990 |
N000202 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 135 |
Đỗ Duy |
Quyền |
02/02/1990 |
N000401 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 136 |
Phạm Hoàng |
Thi |
13/01/1990 |
N000136 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 137 |
Trần Văn |
Thụ |
01/11/1990 |
N000372 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 138 |
Lê Thị |
Trang |
18/02/1989 |
N000113 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 139 |
Nguyễn Đắc |
Tuấn |
18/10/1984 |
N000310 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 140 |
Doãn Thế |
Tuyền |
12/08/1990 |
N000059 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 141 |
Nguyễn Duy |
Ý |
12/09/1988 |
N000338 |
HDSM2.5 |
S0809L |
| 142 |
Bùi Việt |
Đức |
25/10/1990 |
N000318 |
HDSM2.5 |
S0809L1 |
| 143 |
Trần Văn |
Dũng |
26/09/1990 |
N000122 |
HDSM2.5 |
S0809L1 |
| 144 |
Đinh Thị Hồng |
Gấm |
04/08/1990 |
N000257 |
HDSM2.5 |
S0809L1 |
| 145 |
Lê Thị Thanh |
Hòa |
10/09/1990 |
N000244 |
HDSM2.5 |
S0809L1 |
Ban tổ chức